heal all

heal all

A small cluster of heal all grows near the mossy base of an old tree.

Định nghĩa

Heal all một danh từ chỉ một loại cây thân thảo. Từ này hai nghĩa chính:

  1. Cây hoa vàng (Prunella vulgaris, còn gọi là cây xạ đen, cây tự lực): Một loại cây thân thảo phổ biếnvùng ôn đới Bắc Mỹ, hoa màu vàng rủ xuống quả nhỏ tròn màu xanh. Loại cây này từng được cho khả năng chữa lành vết thương.

  2. Cây hoa xanh (còn gọi là cây tự lực châu Âu): Một loại cây thân thảo lâu năm hoa màu xanh lam, mọc bò sát mặt đất, nguồn gốc từ châu Âu được cho đặc tính chữa bệnh. Loại cây này đã được tự nhiên hóa rộng rãiBắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Cây heal all thường được tìm thấyđồng cỏ ven đường.)
  • (Trong y học cổ truyền, cây heal all được dùng để chữa vết thương đau họng.)
  • (Những bông hoa xanh nhỏ của cây heal all châu Âu thu hút nhiều ong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Heal all" như một tên gọi dân gian: Từ này thường được dùng như một tên gọi chung cho các loại cây được cho khả năng chữa lành, không chỉ riêng một loài.
  • Trong văn cảnh thảo dược: "Heal all" thường xuất hiện trong các sách về cây thuốc, mô tả công dụng truyền thống của .
    • The heal all has been used for centuries as a natural remedy. (Cây heal all đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ như một phương thuốc tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-heal: Một tên gọi khác của cây heal all, đặc biệt loài .
  • All-heal: Một biến thể hiếm gặp, cũng chỉ loại cây này.
  • Heal-all (viết dấu gạch nối): Cách viết thay thế, thường thấy trong các văn bản .
Từ đồng nghĩa
  • Self-heal: Từ đồng nghĩa phổ biến nhất.
  • Carpenter's weed: Tên gọi dân gian khác, ám chỉ công dụng chữa vết thương của thợ mộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "heal all" đây một danh từ ghép.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "heal all". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học cổ truyền, thành ngữ: - "A heal all for every ill": Một loại cây chữa được mọi bệnh (ám chỉ niềm tin vào khả năng chữa bệnh của loại cây này).

Từ chứa "heal all"